Câu trần thuật và các loại câu trong tiếng Anh

Ngắn gọn về các loại câu cơ bản trong tiếng Anh, như câu trần thuật, và vài ví dụ về chúng
kinh tế và khủng hoảng khí hậu
54 views
Nội dung

Câu trần thuật

Trong tiếng Anh, câu trần thuật (declarative sentence) là loại câu thể hiện một sự thật, một ý kiến, hoặc một tuyên bố về một vấn đề nào đó. Công thức câu trần thuật đơn giản là:

[Chủ ngữ] + [động từ] + [tân ngữ (nếu có)]

Đây là một trong ba loại câu cơ bản của tiếng Anh, hay của bất kỳ ngôn ngữ nào. Hai loại còn lại là câu nghi vấn, câu phủ định.

Ví dụ:

  • She sings beautifully. (Cô ấy hát đẹp.)
  • The cat is sleeping on the couch. (Con mèo đang ngủ trên ghế.)
  • The Earth revolves around the Sun. (Trái đất quay quanh mặt trời.)
  • I like to read books. (Tôi thích đọc sách.)
  • He is a doctor. (Anh ấy là một bác sĩ.)

Lưu ý rằng trong câu trần thuật, chủ ngữ (subject) thường đứng trước động từ (verb), và tân ngữ (object) có thể được sử dụng hoặc không.

Câu trần thuật cũng có thể ở dạng phủ định:

Cụ thể, để tạo câu phủ định trong tiếng Anh, ta thêm từ “not” sau động từ trợ động từ “do” (do/does/did) hoặc động từ “to be” (am/are/is/was/were) để phủ định nội dung của câu.

Ví dụ:

  • She does not sing well. (Cô ấy không hát tốt.)
  • The cat is not sleeping on the couch. (Con mèo không ngủ trên ghế.)
  • The Earth does not stop spinning. (Trái đất không ngừng xoay.)
  • I do not like to read books. (Tôi không thích đọc sách.)
  • He is not a doctor. (Anh ấy không phải là một bác sĩ.)

Lưu ý rằng trong câu phủ định, từ “not” sẽ đứng sau động từ trợ động từ hoặc động từ “to be”, trước tân ngữ nếu có.

Ngoài câu trần thuật, trong tiếng Anh còn có nhiều loại câu khác nhau như sau:

Câu hỏi (Interrogative sentence): Thể hiện một yêu cầu thông tin hoặc trả lời cho một câu hỏi. Câu hỏi thường bắt đầu bằng từ tân ngữ hoặc động từ trợ động từ, và có thể có câu hỏi từ (question word) để hỏi về thông tin cụ thể.

Ví dụ:

  • What time is it? (Bây giờ là mấy giờ?)
  • Are you coming to the party? (Bạn có đến dự bữa tiệc không?)

Câu mệnh lệnh (Imperative sentence): Thể hiện một yêu cầu hoặc lệnh.

Ví dụ:

  • Shut the door, please. (Đóng cửa lại, vui lòng.)
  • Be quiet. (Hãy im lặng.)

Câu cảm thán (Exclamatory sentence): Thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc, phấn khích hoặc cảm xúc mạnh khác.

Ví dụ:

  • Wow, that’s amazing! (Ồ, thật tuyệt vời!)
  • How beautiful the sunset is! (Hoàng hôn thật đẹp!)

Câu phức (Complex sentence): Là một câu bao gồm ít nhất hai mệnh đề (clause) và một liên từ (conjunction) để kết nối hai mệnh đề với nhau.

Ví dụ:

  • After I finish my homework, I will watch TV. (Sau khi tôi làm xong bài tập, tôi sẽ xem TV.)
  • She bought a new dress, but it didn’t fit her. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới, nhưng nó không vừa với cô ấy.)

Câu đảo ngữ (Inverted sentence): Là một câu có thứ tự đảo ngược so với thứ tự bình thường của câu trần thuật để tăng tính nhấn mạnh hoặc theo chuẩn ngữ pháp của một số trường hợp đặc biệt.

Ví dụ:

  • Never have I seen such a beautiful sunset. (Chưa bao giờ tôi thấy một hoàng hôn đẹp như vậy.)
  • Little did he know that his life was about to change. (Anh ấy chẳng biết rằng cuộc đời của mình sắp thay đổi.)
4.8/5 - (6 votes)
CHIA SẺ