English Study

5 tiền tố tạo từ trái nghĩa trong tiếng Anh

209 views
tien to tao tu trai nghia

Trong tiếng Anh, có rất nhiều tiền tố được tạo ra từ trái nghĩa với từ gốc.

Những tiền tố này thường được sử dụng để đảo ngược hoặc làm ngược lại ý nghĩa của từ gốc. Dưới đây là 5 tiền tố phổ biến được sử dụng với mục đích ấy:

Un-

Được sử dụng để đảo ngược ý nghĩa của từ gốc, ví dụ: unhappy (không hạnh phúc), uncertain (không chắc chắn), unhealthy (không lành mạnh),…

  • He was unhappy with his job and decided to quit. (Anh ta không hài lòng với công việc của mình và quyết định từ chức.)
  • The weather forecast is uncertain, so we should bring umbrellas just in case. (Dự báo thời tiết không chắc chắn, vì vậy chúng ta nên mang ô để phòng trường hợp mưa.)

In-

In-: Được sử dụng để làm ngược lại ý nghĩa của từ gốc, ví dụ: invisible (không thấy được), incorrect (không đúng), incomplete (không hoàn thành),…

  • The invisible man crept up on me without me even noticing. (Người vô hình lén đến gần tôi mà tôi không để ý đến.)
  • The incorrect answers were marked in red. (Các câu trả lời sai được đánh dấu bằng màu đỏ.)

Thành ngữ Paint the town red
Cách nói về ngày sinh nhật của bạn trong tiếng Anh
Những thành ngữ tiếng Anh về trẻ con

Dis-

Dis-: Được sử dụng để đảo ngược hoặc làm ngược lại ý nghĩa của từ gốc, ví dụ: disconnect (ngắt kết nối), dishonest (không trung thực), disapprove (không tán thành),…

  • The dishonest politician was caught lying to the public. (Nhà chính trị không trung thực bị bắt gặp nói dối với công chúng.)
  • I disapprove of the way he treats his employees. (Tôi không tán thành cách anh ta đối xử với nhân viên của mình.)

Non-

Non-: Được sử dụng để biểu thị sự thiếu, sự không có, ví dụ: nonfiction (phi hư cấu), nonverbal (không có lời nói), nonessential (không cần thiết),…

  • She enjoys reading nonfiction books, especially biographies. (Cô ấy thích đọc sách phi hư cấu, đặc biệt là tiểu sử.)
  • Nonverbal communication can sometimes be more powerful than words. (Giao tiếp không lời có thể đôi khi hiệu quả hơn cả lời nói.)

Anti-

Anti-: Được sử dụng để biểu thị sự phản đối, sự chống lại, ví dụ: anti-social (chống lại xã hội), anti-war (chống chiến tranh), anti-inflammatory (chống viêm),…

  • The anti-social behavior of the teenager was a concern to his parents. (Hành vi chống xã hội của thiếu niên là một vấn đề đáng lo ngại cho bố mẹ anh ta.)
  • The anti-inflammatory medication helped reduce the swelling and pain. (Thuốc chống viêm giúp giảm sưng và đau.)
5/5 - (3 votes)

ĐỌC THÊM


BÀI LIÊN QUAN